phiên thân

phiên thân

Trong chế độ phong kiến, các lãnh chúa nhỏ thường là phiên thân của nhà vua.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Lịch sử, Chính trị):

    • Người hoặc nước chịu sự cai trị, bảo hộ của một nước mạnh hơn: "phiên thân" chỉ một thực thể chính trị (thường một nước nhỏ hoặc một vùng lãnh thổ) phải thần phục, triều cống tuân theo mệnh lệnh của một nước lớn hơn, được gọi là "chủ quốc" hoặc "thiên triều".
    • Vai trò như một chư hầu: Trong quan hệ quốc tế cổ đại, "phiên thân" đảm nhận vai trò bảo vệ biên giới, cung cấp quân lính hoặc cống vật cho nước bảo hộ.
  2. Danh từ (Toán học, cổ):

    • Số phụ thuộc, số hạng trong phép tính: Một nghĩa hiếm gặp, dùng trong toán học cổ để chỉ một đại lượng hoặc biến số phụ thuộc vào đại lượng chính, tương tự khái niệm "vassal" trong tiếng Pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ (lịch sử):

    • Triều đình nhà Nguyễn từng coi Ai Lao một phiên thân của mình. (Triều đình nhà Nguyễn từng xem Ai Lao một nước chư hầu phải thần phục.)
    • Các phiên thân thường phải nộp cống vật hàng năm cho hoàng đế. (Các nước chư hầu thường phải dâng cống vật mỗi năm cho hoàng đế.)
  • Danh từ (toán học, cổ):

    • Trong phép tính cổ, phiên thân số phụ thuộc vào số chính. (Trong toán học cổ, "phiên thân" một đại lượng phụ thuộc vào đại lượng chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phiên thân quốc": nước chư hầu, nước phụ thuộc.

    • Cao Ly từng phiên thân quốc của nhà Tống. (Cao Ly từng một nước chư hầu của nhà Tống.)
  • "thần phiên": thần dân của nước chư hầu, hoặc bản thân nước chư hầu.

    • Các thần phiên phải tuân theo lệnh của thiên triều. (Các nước chư hầu phải tuân theo mệnh lệnh của triều đình trung ương.)
Biến thể từ gần giống
  • Chư hầu (danh từ): người hoặc nước phục tùng một nước mạnh hơntừ đồng nghĩa phổ biến hơn "phiên thân".

    • Chư hầu phải triều cống đúng hạn. (Các nước chư hầu phải nộp cống đúng hạn.)
  • Phiên (danh từ): vùng biên giới, nước nhỏ bảo vệ biên giới.

    • Phiên trấn các vùng đệm giữa các nước lớn. (Các phiên trấn vùng đệm giữa các nước lớn.)
  • Phụ thuộc (tính từ): bị lệ thuộc vào cái khác.

    • Nước phiên thân luônthế phụ thuộc vào nước lớn. (Nước chư hầu luônthế lệ thuộc vào nước lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Chư hầu: nước hoặc người thần phục.
  • Phụ quốc: nước nhỏ lệ thuộc.
  • Lệ thuộc: trạng thái bị chi phối.
Thành ngữ liên quan
  • Phiên thân triều cống: việc nước chư hầu dâng cống vật cho nước lớn.
    • Phiên thân triều cống nghi lễ quan trọng trong ngoại giao cổ. (Việc chư hầu dâng cống nghi lễ quan trọng trong ngoại giao thời xưa.)

Từ chứa "phiên thân"